genus heteroscelus
Định nghĩa
Danh từ: genus heteroscelus là một danh từ khoa học trong phân loại sinh học, chỉ một chi (genus) thuộc họ chim choi choi (Scolopacidae), bao gồm các loài chim được gọi chung là "tattlers" (chim choi choi châu Á). Các loài trong chi này thường có kích thước trung bình, chân dài, mỏ mảnh, và sống ở các vùng ven biển, đầm lầy.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Heteroscelus bao gồm chim choi choi lang thang và chim choi choi đuôi xám.)
- (Các nhà khoa học đã phân loại lại những loài chim trước đây được xếp vào chi Heteroscelus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh phân loại học: thường được dùng trong các tài liệu khoa học về chim, đặc biệt khi thảo luận về sự tiến hóa hoặc địa lý sinh học.
- The genus Heteroscelus was once considered distinct but is now often merged with the genus Tringa. (Chi Heteroscelus từng được coi là riêng biệt nhưng ngày nay thường được hợp nhất với chi Tringa.)
Biến thể và từ gần giống
- Heteroscelus (danh từ riêng): tên chi, có thể được viết hoa hoặc không trong văn bản không chính thức.
- Heteroscelus is a small genus of shorebirds. (Heteroscelus là một chi nhỏ của các loài chim ven biển.)
- Heteroscelus incanus (danh từ khoa học): tên loài điển hình (wandering tattler).
- Heteroscelus incanus breeds in Alaska and winters in the Pacific islands. (Heteroscelus incanus sinh sản ở Alaska và trú đông ở các đảo Thái Bình Dương.)
Từ đồng nghĩa
- Tattler (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi này.
- The tattler is known for its loud, ringing calls. (Chim tattler nổi tiếng với tiếng kêu to, vang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.